辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trực giác" (1件)

trực giác
日本語 名直感
マイ単語
Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
その結果は、多くの人々の直感に反するものだった。

swap_horiz 類語検索結果 "trực giác" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "trực giác" (1件)

Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
その結果は、多くの人々の直感に反するものだった。